buffet luncheon

/'bu:fei'lʌntʃən/
Học thuật
Thân thiện
buffet luncheon

A group of colleagues enjoy a buffet luncheon in the conference room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiệc trưa ăn đứng: Một bữa tiệc trưa theo hình thức buffet, nơi thức ăn được bày sẵn trên bàn khách mời tự phục vụ, thường đứng hoặc ngồi không theo chỗ ngồi cố định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The company is hosting a buffet luncheon to celebrate the new partnership. (Công ty đang tổ chức một bữa tiệc trưa ăn đứng để chúc mừng quan hệ đối tác mới.)
    • After the conference, attendees were invited to a buffet luncheon in the hall. (Sau hội nghị, các đại biểu được mời dự một bữa tiệc trưa ăn đứng tại hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to host/organize a buffet luncheon": tổ chức một bữa tiệc trưa ăn đứng.

    • The charity will organize a buffet luncheon for its donors. (Tổ chức từ thiện sẽ tổ chức một bữa tiệc trưa ăn đứng cho các nhà tài trợ.)
  • "to be invited to a buffet luncheon": được mời tham dự một bữa tiệc trưa ăn đứng.

    • All staff members are invited to the annual buffet luncheon. (Tất cả nhân viên đều được mời tham dự bữa tiệc trưa ăn đứng thường niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffet (n): bữa ăn tự chọn, tiệc đứng.

    • We had a buffet at the wedding reception. (Chúng tôi đã một bữa tiệc đứng tại tiệc cưới.)
  • Luncheon (n): bữa tiệc trưa (thường trang trọng hơn "lunch").

    • A business luncheon was held at the hotel. (Một bữa tiệc trưa làm việc đã được tổ chức tại khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Buffet meal: bữa ăn tự chọn.
  • Stand-up lunch: bữa trưa đứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "buffet luncheon")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "buffet luncheon")

buffet luncheon

A group of colleagues enjoy a buffet luncheon in the conference room.

danh từ
  1. tiệc trưa ăn đứng